Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あんな
奴
やつ
のどこがいいんだよ? ただの
女
おんな
たらしじゃねえか。
Anh ta có gì tốt chứ, không phải chỉ là một kẻ đào hoa sao?
Từ vựng:
あんな
loại đó; như thế
奴
やつ
người; gã; chàng trai
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
女たらし
おんなたらし
người đàn ông lăng nhăng; Lothario; Don Juan; kẻ tán tỉnh; người sát gái
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
女
Nữ
phụ nữ