Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あんなダンス、トムはどこで
覚
おぼ
えたの?
Tom đã học điệu nhảy đó ở đâu thế?
Từ vựng:
あんな
loại đó; như thế
ダンス
nhảy; nhảy múa
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
Hán tự:
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy