Dịch nghĩa:
あんなことを人に言われたのは初めてだ。
Đây là lần đầu tiên tôi được nghe những lời như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
言
Ngôn
nói; từ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu