Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あんたね、いい
加
かげん
減
に
起
お
きなさい!もう
11時
じゅういちじ
よ!
Này, dậy đi thôi! Đã 11 giờ rồi đấy!
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
いい加減
いいかげん
vô trách nhiệm; cẩu thả
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
為さる
なさる
làm
もう
đã; rồi
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
Hán tự:
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
起
Khởi
thức dậy
時
Thời
thời gian; giờ