Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれは
黄色
きいろ
いチョークではありません。
Đó không phải là phấn màu vàng.
Từ vựng:
あれ
hả?
黄色い
きいろい
màu vàng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
黄
Hoàng
màu vàng
色
Sắc
màu sắc