Dịch nghĩa:
あれは私の仕事だと思ってたんだけど。
Tôi đã nghĩ đó là công việc của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
思
Tư
nghĩ