Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ありがとう。そう
言
い
ってもらえるとすごく
嬉
うれ
しいな。
Cảm ơn bạn. Tôi rất vui khi bạn nói vậy.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
貰う
もらう
nhận; lấy
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
嬉
Hi
vui mừng