Dịch nghĩa:

Mọi loại người đều đến xem triển lãm.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Nhân người
Triển mở ra; mở rộng
Lãm xem xét; nhìn
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia