Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あら、こんにちは。
暑
あつ
いですねえ、ほんとに!
Ồ, chào bạn. Trời thật là nóng!
Từ vựng:
あら
ôi!; ôi không
今日は
こんにちは
xin chào
暑い
あつい
nóng; ấm
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức