Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「あら、こんにちは。こんなところでお
目
め
にかかるとは」「
私
わたし
もびっくりしました」
"Ồ, chào bạn. Không ngờ lại gặp bạn ở đây." "Tôi cũng rất ngạc nhiên."
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
あら
ôi!; ôi không
今日は
こんにちは
xin chào
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
私
Tư
tư nhân; tôi