Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あまり
長
なが
く
待
ま
たなくてすむといいんだけど。
Hy vọng tôi không phải đợi quá lâu.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
待つ
まつ
chờ đợi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào