Dịch nghĩa:
あまりに寒くてまだ海には行けない。
Trời lạnh quá nên chưa thể đi biển được.
Từ vựng:
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
海
Hải
biển; đại dương
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng