Dịch nghĩa:
あの頃はコーヒー1杯が200円だったよ。
Vào thời điểm đó, một ly cà phê chỉ có 200 yên.
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn