Dịch nghĩa:
あの電話で外国に電話ができますか?
Có thể gọi điện ra nước ngoài bằng điện thoại đó không?
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia