Dịch nghĩa:
あの落ち葉をどうやって取り除けようか。
Làm thế nào để dọn những chiếc lá rụng đó nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
葉
Diệp
lá; lưỡi
取
Thủ
lấy; nhận
除
Trừ
loại bỏ; trừ