Dịch nghĩa:
あの男の人の名前が思い出せません。
Tôi không thể nhớ được tên của người đàn ông đó.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
人
Nhân
người
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài