Dịch nghĩa:
あの男の人たちはフランス語で話してたの?それとも英語?
Những người đàn ông đó đang nói tiếng Pháp hay tiếng Anh?
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
人
Nhân
người
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa