Dịch nghĩa:
あの映画を鑑賞できるのは大人だけだ。
Chỉ người lớn mới được xem bộ phim đó.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
賞
Thưởng
giải thưởng
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người