Dịch nghĩa:
あの子は大人のような喋り方をする。
Đứa bé nói chuyện như người lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
方
Phương
hướng; người; lựa chọn