Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
女
おんな
の
子
こ
はなんて
悲
かな
しそうなんだろう。
Cô gái đó trông buồn thế nào ấy.
Từ vựng:
あの
này; ừm
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
悲しい
かなしい
buồn
そう
có vẻ
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc