Dịch nghĩa:
あの女の子はとてもかわいらしく見える。
Cô gái đó trông thật dễ thương.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy