Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
先生
せんせい
、セクハラしてきてマジキモい。
Ông giáo kia, quấy rối tình dục, thật là ghê tởm.
Từ vựng:
あの
này; ừm
先生
せんせい
giáo viên; thầy
セクハラ
quấy rối tình dục
為る
する
làm
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống