Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの二人ふたりはどうもできているらしい。
Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~らしい (〜rashii)

Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

二
Nhị hai
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật