Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あのレストランはいつも混こんでいる。
Nhà hàng đó luôn đông khách.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
混む
こむ
đông đúc; chật kín; tắc nghẽn; đầy người

Hán tự:

混
Hỗn trộn; pha trộn; nhầm lẫn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật