Dịch nghĩa:

Bạn cũng phải đi mua sắm à?

Hán tự:

Mãi mua
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng