Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
間
ま
もなく
元気
げんき
になるでしょう。
Bạn sẽ sớm khỏe lại.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
間
ま
thời gian; tạm dừng
無い
ない
không tồn tại
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí