Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは辞書じしょを持もっていますね。それを使つかってもよいですか。
Bạn có từ điển phải không? Tôi có thể sử dụng nó được không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

辞書
じしょ
từ điển
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
其れ
それ
đó; nó
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

辞
Từ từ chức; từ ngữ
書
Thư viết
持
Trì cầm; giữ
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật