Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
機会
きかい
をできるだけ
利用
りよう
するようにすべきだ。
Bạn nên tận dụng cơ hội một cách tối đa.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
機会
きかい
cơ hội; dịp
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
利用
りよう
sử dụng
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc