Dịch nghĩa:
あなたは昨日愉快に過ごしましたか。
Bạn có vui vẻ ngày hôm qua không?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
愉
Du
niềm vui; hạnh phúc
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi