Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは新あたらしいスーツを着きるつもりなのだと思おもっていました。
Tôi nghĩ bạn định mặc bộ đồ mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スーツ
bộ đồ
着る
きる
mặc
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

新
Tân mới
着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật