Dịch nghĩa:

Bạn phải nhất định thực hiện lời hứa của mình.

Hán tự:

Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công