Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはインフルエンザで
2週間
にしゅうかん
も
寝
ね
てたんですもの。
Bạn đã nằm ở nhà hai tuần vì cúm.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
インフルエンザ
cúm; bệnh cúm
週間
しゅうかん
tuần
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ