Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはどういう
風
かぜ
にしてここへ
来
き
ましたか。
Bạn đã đến đây như thế nào?
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
為る
する
làm
此処
ここ
đây
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
来
Lai
đến; trở thành