Dịch nghĩa:
あなたはその新しい法律に賛成ですか。
Bạn đồng ý với luật mới đó chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được