Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはこれとあれとどちらを
選
えら
びますか。
Bạn sẽ chọn cái này hay cái kia?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
あれ
hả?
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích