Dịch nghĩa:
あなたはこの事実をどう説明しますか。
Bạn sẽ giải thích sự thật này như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng