Dịch nghĩa:
あなたはお母さんみたいな喋り方をするのね。
Bạn nói chuyện giống mẹ bạn quá.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
方
Phương
hướng; người; lựa chọn