Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはあのテニスクラブに
入
はい
るつもりですか。
Bạn định tham gia câu lạc bộ tennis đó à?
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
あの
này; ừm
テニス
quần vợt
入る
はいる
vào
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn