Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
妹
いもうと
さんに
会
あ
いたいものです。
Tôi rất muốn gặp em gái bạn.
Từ vựng:
妹
いもうと
em gái
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
妹
Muội
em gái
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia