Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
事
こと
、いろいろと
伺
うかが
ってますよ。
Tôi đã nghe nhiều chuyện về bạn.
Từ vựng:
事
こと
sự việc; điều
色々
いろいろ
nhiều loại
伺う
うかがう
thăm ai đó; đến thăm nơi nào đó; viếng thăm; phục vụ ai đó
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
伺
Tứ
thăm; hỏi