Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのレコード、
何
なん
枚
まい
か
貸
か
してもらえるかしら。
Bạn có thể cho tôi mượn một vài đĩa nhạc của bạn không?
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
何
Hà
gì
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
貸
Thải
cho vay