Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのオーダーは
提出
ていしゅつ
されました。
Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Từ vựng:
オーダー
đặt hàng; đặt chỗ
提出
ていしゅつ
nộp
為る
する
làm
Hán tự:
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài