Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
気
き
に
入
い
りのフレンチワインは
何
なに
?
Rượu vang Pháp yêu thích của bạn là gì?
Từ vựng:
お気に入り
おきにいり
yêu thích
フレンチ
tiếng Pháp
ワイン
rượu vang
何
なん
gì
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
何
Hà
gì