Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
気
き
に
入
い
りのスーパーヒーローは
誰
だれ
ですか。
Bạn thích siêu anh hùng nào nhất?
Từ vựng:
お気に入り
おきにいり
yêu thích
スーパー
siêu thị
ヒーロー
anh hùng
誰
だれ
ai
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
誰
Thùy
ai; ai đó