Dịch nghĩa:
あなたのお姉さんは旅行に行かなかったのですね。
Chị gái bạn không đi du lịch à?
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng