Dịch nghĩa:
あなたにお目にかかれて私は大変嬉しい。
Tôi rất vui khi được gặp bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
嬉
Hi
vui mừng