Dịch nghĩa:
あなたと私とが若かった時のような時代が今はもうない。
Thời đại như khi chúng ta còn trẻ giờ đã không còn nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
若
Nhược
trẻ; nếu
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
今
Kim
bây giờ