Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
無事
ぶじ
に
家
いえ
に
帰
かえ
れますように。
Mong bạn về nhà an toàn.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
無事
ぶじ
an toàn; bình an
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
無
Vô
không có gì; không
事
Sự
sự việc; lý do
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến