Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
来
きた
られてうれしいわ。くつろいで
下
くだ
さい。
Tôi rất vui vì bạn đã đến. Xin hãy tự nhiên.
Từ vựng:
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém