Dịch nghĩa:
あなたが初めて彼女に会ったのはいつでしたか。
Bạn đã gặp cô ấy lần đầu tiên khi nào?
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia